khôn ngoan

Học thuật
Thân thiện
khôn ngoan

Một người khôn ngoan luôn biết lắng nghe và chia sẻ với người khác.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • sự hiểu biết, suy xét sáng suốt biết cách ứng xử, hành động một cách hợp lý, lợi: "Khôn ngoan" chỉ phẩm chất của người biết nhìn xa trông rộng, cân nhắc kỹ lưỡng trước khi hành động để đạt kết quả tốt tránh được sai lầm, thiệt hại.
    • Khéo léo, tinh tế trong cách cư xử, giao tiếp với mọi người: "Khôn ngoan" còn thể hiện sự tế nhị, biết điều trong các mối quan hệ xã hội.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Anh ấy đã đưa ra một quyết định rất khôn ngoan khi đầu vào lĩnh vực công nghệ.
    • ấy ứng xử khôn ngoan trước những lời khiêu khích, giữ được bình tĩnh hòa khí.
    • Lời khuyên khôn ngoan của ông nội đã giúp tôi tránh được nhiều vấp ngã.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tỏ ra khôn ngoan": thể hiện sự sáng suốt, thận trọng qua hành động hoặc lời nói.
    • Trong cuộc họp, anh ta đã tỏ ra khôn ngoan khi không vội vàng bày tỏ quan điểm.
  • "Học làm người khôn ngoan": rèn luyện, tích lũy để trở nên sáng suốt biết điều hơn.
    • Những trải nghiệm trong cuộc sống dạy tôi học làm người khôn ngoan.
Biến thể từ gần giống
  • Khôn (tính từ): thông minh, nhanh trí, biết cách xử lý tình huống. (Thường nhấn mạnh trí thông minh thực tế hơn phẩm chất đạo đức).
    • Đứa trẻ này khôn trước tuổi.
  • Ngoan (tính từ): biết nghe lời, dễ bảo (thường dùng cho trẻ em). (Khác biệt rõ ràng với "khôn ngoan", "ngoan" thiên về tính cách dễ dạy bảo).
    • Em rất ngoan, không quấy khóc.
Từ đồng nghĩa
  • Sáng suốt: khả năng nhận thức phán đoán đúng đắn, rõ ràng.
  • Thận trọng: cẩn thận, suy nghĩ kỹ để tránh sai sót hoặc rủi ro.
  • Tinh tế: sắc sảo, nhạy cảm tế nhị (đặc biệt trong ứng xử).
Từ trái nghĩa
  • Khờ dại: thiếu hiểu biết, không sáng suốt, dễ bị lừa.
  • Ngu xuẩn: rất dại dột, thiếu suy nghĩ một cách nghiêm trọng.
  • Hấp tấp: vội vàng, thiếu suy xét.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • "Khôn ngoan đối đáp người ngoài, cùng một mẹ chớ hoài đá nhau" (Tục ngữ): Khuyên người ta nên khéo léo, hòa nhã với người ngoài, còn anh em trong nhà thì không nên tranh giành, xung đột.
  • "Khôn ngoan chẳng lọ thật thà" (Thành ngữ): Ý nói sự khôn ngoan, khéo léo đôi khi còn quan trọng hơn sự thật thà ngay thẳng một cách chất phác.
  • "Càng khôn ngoan lắm càng oan trái nhiều" (Tục ngữ): Hàm ý phê phán những kẻ quá mưu mẹo, khôn vặt, cuối cùng lại tự chuốc lấy tai họa, oan trái cho mình.
khôn ngoan

Một người khôn ngoan luôn biết lắng nghe và chia sẻ với người khác.

  1. tt Khéo léo trong việc cư xử với mọi người: Khôn ngoan đối đáp người ngoài, cùng một mẹ chớ hoài đá nhau (cd).